TanroDictionary Sổ từ
廃

Chữ Hán 廃 PHẾ

Âm On
ハイ
Âm Kun
すた.れる、すた.る
Nghĩa (Anh)
abolish; obsolete; cessation; discarding; abandon
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 廃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 廃 28 từ