TanroDictionary Sổ từ
廊

Chữ Hán 廊 LANG

Âm On
ロウ
Nghĩa (Anh)
corridor; hall; tower
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 廊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 廊 4 từ