Trang chủChữ Hán N1廷 廷 Chữ Hán 廷 ĐÌNH Âm Onテイ Nghĩa (Anh)courts; imperial court; government office Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 廷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 廷 6 từ 法廷ほうていtoà án, phòng xử án 宮廷きゅうていcung đình, triều đình 出廷しゅっていsự ra hầu tòa 朝廷ちょうていtriều đình 閉廷へいていbế mạc phiên tòa 開廷かいていsự khai mạc phiên tòa ← 廊 LANG 弁 BIỆN, BIỀN, BÀN →