TanroDictionary Sổ từ
廷

Chữ Hán 廷 ĐÌNH

Âm On
テイ
Nghĩa (Anh)
courts; imperial court; government office
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 廷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 廷 6 từ