TanroDictionary Sổ từ
弁

Chữ Hán 弁 BIỆN, BIỀN, BÀN

Âm On
ベン、ヘン
Âm Kun
かんむり、わきま.える、わ.ける、はなびら、あらそ.う
Nghĩa (Anh)
valve; petal; braid; speech; dialect; discrimination; dispose of; distinguish; conical cap
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 弁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弁 34 từ