TanroDictionary Sổ từ
弘

Chữ Hán 弘 HOẰNG

Âm On
コウ、グ
Âm Kun
ひろ.い
Nghĩa (Anh)
vast; broad; wide
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 弘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弘 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.