TanroDictionary Sổ từ
弥

Chữ Hán 弥 DI

Âm On
ミ、ビ
Âm Kun
や、いや、いよ.いよ、わた.る
Nghĩa (Anh)
all the more; increasingly
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 弥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弥 4 từ