TanroDictionary Sổ từ
弔

Chữ Hán 弔 ĐIẾU, ĐÍCH

Âm On
チョウ
Âm Kun
とむら.う、とぶら.う
Nghĩa (Anh)
condolences; mourning; funeral
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 弔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 弔 7 từ