Trang chủChữ Hán N1弔 弔 Chữ Hán 弔 ĐIẾU, ĐÍCH Âm Onチョウ Âm Kunとむら.う、とぶら.う Nghĩa (Anh)condolences; mourning; funeral Số nét4 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 弔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 弔 7 từ 弔問ちょうもんsự đến viếng, chia buồn 弔辞ちょうじđiếu văn, lời chia buồn 弔うとむらうthương tiếc, chia buồn 弔意ちょういlời chia buồn 弔電ちょうでんđiện chia buồn 慶弔けいちょうviệc hiếu hỉ, chúc mừng và chia buồn 弔い合戦とむらいがっせんtrận đánh báo thù cho người chết ← 弓 CUNG 弘 HOẰNG →