TanroDictionary Sổ từ
彗

Chữ Hán 彗 TUỆ

Âm On
スイ、エ、ケイ、セイ
Âm Kun
ほうき
Nghĩa (Anh)
comet; broom
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 彗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 彗 1 từ