TanroDictionary Sổ từ
彦

Chữ Hán 彦 NGẠN, NGÁN, NGÀN

Âm On
ゲン
Âm Kun
ひこ
Nghĩa (Anh)
lad; boy; fine young man
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 彦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 彦 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.