TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 彗星 – sao chổi

彗星 すいせい

TUỆ TINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sao chổidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cometdanh từ

Cách dùng

"Sao chổi": 「ハレー彗星」 — sao chổi Halley; nghĩa bóng 「彗星のごとく現れる」 — xuất hiện như sao chổi (đột ngột nổi tiếng).

Ví dụ

  1. 彼は彗星のごとく音楽界に現れた。

    Anh ấy xuất hiện trong làng nhạc như một ngôi sao chổi.

  2. 今夜は彗星が見えるそうだ。

    Nghe nói đêm nay có thể thấy sao chổi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép