Nghĩa tiếng Việt
- sao chổidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cometdanh từ
Cách dùng
"Sao chổi": 「ハレー彗星」 — sao chổi Halley; nghĩa bóng 「彗星のごとく現れる」 — xuất hiện như sao chổi (đột ngột nổi tiếng).
Ví dụ
-
彼は彗星のごとく音楽界に現れた。
Anh ấy xuất hiện trong làng nhạc như một ngôi sao chổi.
-
今夜は彗星が見えるそうだ。
Nghe nói đêm nay có thể thấy sao chổi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép