彩
Chữ Hán 彩 THẢI, THÁI
- Âm On
- サイ
- Âm Kun
- いろど.る
- Nghĩa (Anh)
- coloring; paint; makeup
- Số nét
- 11
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 彩 12 từ
- 色彩しきさいmàu sắc, sắc thái
- 多彩たさいnhiều màu sắc, sặc sỡ
- 彩りいろどりsự phối màu; màu sắc
- 彩るいろどるtô màu, nhuộm màu
- 彩色さいしきsự tô màu; màu sắc
- 油彩ゆさいtranh sơn dầu
- 精彩せいさいsự rực rỡ, sáng chói
- 水彩画すいさいがtranh màu nước
- 光彩こうさいsự rực rỡ, hào quang
- 異彩いさいsự nổi bật, khác biệt
- 迷彩めいさいsự ngụy trang
- 極彩色ごくさいしきsặc sỡ, rực rỡ màu sắc