TanroDictionary Sổ từ
彩

Chữ Hán 彩 THẢI, THÁI

Âm On
サイ
Âm Kun
いろど.る
Nghĩa (Anh)
coloring; paint; makeup
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 彩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 彩 12 từ