彪
Chữ Hán 彪 BƯU
- Âm On
- ヒョウ、ヒュウ
- Âm Kun
- あや
- Nghĩa (Anh)
- spotted; mottled; patterned; small tiger
- Số nét
- 11
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 彪 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.