TanroDictionary Sổ từ
彪

Chữ Hán 彪 BƯU

Âm On
ヒョウ、ヒュウ
Âm Kun
あや
Nghĩa (Anh)
spotted; mottled; patterned; small tiger
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 彪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 彪 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.