TanroDictionary Sổ từ
径

Chữ Hán 径 KÍNH

Âm On
ケイ
Âm Kun
みち、こみち、さしわたし、ただちに
Nghĩa (Anh)
diameter; path; method
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 径 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 径 5 từ