TanroDictionary Sổ từ
徐

Chữ Hán 徐 TỪ

Âm On
ジョ
Âm Kun
おもむ.ろに
Nghĩa (Anh)
gradually; slowly; deliberately; gently
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 徐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 徐 2 từ