TanroDictionary Sổ từ
征

Chữ Hán 征 CHINH

Âm On
セイ
Nghĩa (Anh)
subjugate; attack the rebellious; collect taxes
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 征 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 征 4 từ