TanroDictionary Sổ từ
循

Chữ Hán 循 TUẦN

Âm On
ジュン
Nghĩa (Anh)
sequential; follow
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 循 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 循 3 từ