TanroDictionary Sổ từ
従

Chữ Hán 従 TÒNG, TÙNG, TUỒNG

Âm On
ジュウ、ショウ、ジュ
Âm Kun
したが.う、したが.える、より
Nghĩa (Anh)
accompany; obey; submit to; comply; follow; secondary; incidental; subordinate
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 従 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 従 23 từ