微
Chữ Hán 微 VI
- Âm On
- ビ
- Âm Kun
- かす.か
- Nghĩa (Anh)
- delicate; minuteness; insignificance
- Số nét
- 13
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 微 19 từ
- 微かかすかmờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng
- 微妙びみょうtinh tế, tế nhị
- 微笑びしょうnụ cười mỉm
- 微笑むほほえむmỉm cười
顕微鏡けんびきょうkính hiển vi
- 微動びどうcử động nhẹ, rung nhẹ
- 微塵みじんhạt bụi, mảnh vụn nhỏ
- 微小びしょうrất nhỏ, vi mô
- 微細びさいnhỏ bé, tinh vi, tỉ mỉ
- 微量びりょうlượng cực nhỏ, vi lượng
- 微震びしんđộng đất nhẹ
- 微生物びせいぶつvi sinh vật, vi khuẩn
- 微力びりょくsức yếu, ảnh hưởng nhỏ
- 微弱びじゃくyếu ớt, mờ nhạt
- 微熱びねつsốt nhẹ
- 機微きびsự tinh tế, ngóc ngách
- 軽微けいびnhẹ, không đáng kể
- 微粒子びりゅうしhạt vi mô, hạt li ti
- 電子顕微鏡でんしけんびきょうkính hiển vi điện tử