TanroDictionary Sổ từ
微

Chữ Hán 微 VI

Âm On
ビ
Âm Kun
かす.か
Nghĩa (Anh)
delicate; minuteness; insignificance
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 微 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 微 19 từ