Trang chủChữ Hán N3 – N2忘 忘 Chữ Hán 忘 VONG Âm Onボウ Âm Kunわす.れる Nghĩa (Anh)forget Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 忘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 忘 8 từ 忘却ぼうきゃくsự quên lãng, lãng quên 忘れるわすれるquên 忘れ物わすれものđồ bỏ quên 忘年会ぼうねんかいtiệc tất niên ど忘れどわすれquên bẵng, chợt quên điều vốn biết rõ 物忘れものわすれtính hay quên 忘れ去るわすれさるquên hẳn, bỏ lại phía sau 置き忘れるおきわすれるbỏ quên, để quên ← 志 CHÍ 忙 MANG →