Trang chủChữ Hán N3 – N2忙 忙 Chữ Hán 忙 MANG Âm Onボウ、モウ Âm Kunいそが.しい、せわ.しい、おそ.れる、うれえるさま Nghĩa (Anh)busy; occupied; restless Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 忙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 忙 4 từ 忙しいいそがしいbận rộn 多忙たぼうbận rộn 忙殺ぼうさつbận tối mắt tối mũi, ngập đầu công việc 繁忙はんぼうbận rộn, tất bật ← 忘 VONG 応 ỨNG →