TanroDictionary Sổ từ
忙

Chữ Hán 忙 MANG

Âm On
ボウ、モウ
Âm Kun
いそが.しい、せわ.しい、おそ.れる、うれえるさま
Nghĩa (Anh)
busy; occupied; restless
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 忙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 忙 4 từ