TanroDictionary Sổ từ
志

Chữ Hán 志 CHÍ

Âm On
シ
Âm Kun
シリング、こころざ.す、こころざし
Nghĩa (Anh)
intention; plan; resolve; aspire; motive; hopes; shilling
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 志 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 志 14 từ