TanroDictionary Sổ từ
怜

Chữ Hán 怜 LÂN, LIÊN, LINH, LANH, LỆNH

Âm On
レイ、レン、リョウ
Âm Kun
あわ.れむ、さと.い
Nghĩa (Anh)
wise
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 怜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 怜 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.