TanroDictionary Sổ từ
忠

Chữ Hán 忠 TRUNG

Âm On
チュウ
Nghĩa (Anh)
loyalty; fidelity; faithfulness
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 忠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 忠 8 từ