Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 怠 8 từ
- 怠いだるいuể oải, mệt mỏi, nặng nề
- 怠るおこたるlơ là, sao nhãng, xao lãng, trốn tránh
- 怠惰たいだlười biếng, biếng nhác
- 怠けるなまけるlười biếng
- 怠慢たいまんsự lơ là, cẩu thả, chểnh mảng
- 倦怠けんたいsự mệt mỏi, uể oải, chán chường
- 怠りおこたりsự lơ là, cẩu thả
- 怠け者なまけものkẻ lười biếng
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm