TanroDictionary Sổ từ
恒

Chữ Hán 恒 HẰNG, CẮNG, CĂNG

Âm On
コウ
Âm Kun
つね、つねに
Nghĩa (Anh)
constancy; always
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 恒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恒 6 từ