TanroDictionary Sổ từ
恕

Chữ Hán 恕 THỨ

Âm On
ジョ、ショ
Âm Kun
ゆる.す
Nghĩa (Anh)
excuse; tolerate; forgive
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 恕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恕 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.