TanroDictionary Sổ từ
怪

Chữ Hán 怪 QUÁI

Âm On
カイ、ケ
Âm Kun
あや.しい、あや.しむ
Nghĩa (Anh)
suspicious; mystery; apparition
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 怪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 怪 14 từ