Trang chủChữ Hán N1恨 恨 Chữ Hán 恨 HẬN Âm Onコン Âm Kunうら.む、うら.めしい Nghĩa (Anh)regret; bear a grudge; resentment; malice; hatred Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 恨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 恨 4 từ 恨みうらみmối hận, oán hận, thù hằn 恨むうらむoán hận, căm giận, trách móc 痛恨つうこんsự hối hận sâu sắc, đau xót 遺恨いこんmối hận, thù oán ← 恕 THỨ 恩 ÂN →