TanroDictionary Sổ từ
恨

Chữ Hán 恨 HẬN

Âm On
コン
Âm Kun
うら.む、うら.めしい
Nghĩa (Anh)
regret; bear a grudge; resentment; malice; hatred
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 恨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恨 4 từ