TanroDictionary Sổ từ
恭

Chữ Hán 恭 CUNG

Âm On
キョウ
Âm Kun
うやうや.しい
Nghĩa (Anh)
respect; reverent
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 恭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恭 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.