TanroDictionary Sổ từ
悌

Chữ Hán 悌 ĐỄ

Âm On
テイ、ダイ
Nghĩa (Anh)
serving our elders
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 悌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悌 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.