TanroDictionary Sổ từ
恩

Chữ Hán 恩 ÂN

Âm On
オン
Nghĩa (Anh)
grace; kindness; goodness; favor; mercy; blessing; benefit
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 恩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恩 12 từ