TanroDictionary Sổ từ
悔

Chữ Hán 悔 HỐI, HỔI

Âm On
カイ
Âm Kun
く.いる、く.やむ、くや.しい
Nghĩa (Anh)
repent; regret
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 悔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悔 9 từ