Trang chủChữ Hán N1悔 悔 Chữ Hán 悔 HỐI, HỔI Âm Onカイ Âm Kunく.いる、く.やむ、くや.しい Nghĩa (Anh)repent; regret Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 悔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 悔 9 từ 後悔こうかいsự hối hận, ân hận 悔いくいsự hối tiếc, ân hận 悔しいくやしいcay cú, ấm ức, tức tối, đáng tiếc 悔し泣きくやしなきkhóc vì uất ức, tiếc nuối 懺悔ざんげsự sám hối, xưng tội 悔いるくいるhối hận, ân hận 悔し涙くやしなみだnước mắt uất ức, nước mắt cay đắng 悔やみくやみlời chia buồn 悔やむくやむthương tiếc ← 悌 ĐỄ 悟 NGỘ →