TanroDictionary Sổ từ
悦

Chữ Hán 悦 DUYỆT, DỘT

Âm On
エツ
Âm Kun
よろこ.ぶ、よろこ.ばす
Nghĩa (Anh)
ecstasy; joy; rapture
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 悦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悦 1 từ