TanroDictionary Sổ từ
悼

Chữ Hán 悼 ĐIỆU

Âm On
トウ
Âm Kun
いた.む
Nghĩa (Anh)
lament; grieve over
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 悼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悼 3 từ