TanroDictionary Sổ từ
患

Chữ Hán 患 HOẠN

Âm On
カン
Âm Kun
わずら.う
Nghĩa (Anh)
afflicted; disease; suffer from; be ill
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 患 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 患 8 từ