Trang chủChữ Hán N1患 患 Chữ Hán 患 HOẠN Âm Onカン Âm Kunわずら.う Nghĩa (Anh)afflicted; disease; suffer from; be ill Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 患 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 患 8 từ 患うわずらうmắc bệnh, bị 患者かんじゃbệnh nhân 疾患しっかんbệnh, bệnh tật, rối loạn 急患きゅうかんbệnh nhân cấp cứu 患部かんぶchỗ bị bệnh, vết thương 病患びょうかんbệnh tật 罹患りかんsự mắc bệnh 内憂外患ないゆうがいかんthù trong giặc ngoài ← 悠 DU 悦 DUYỆT, DỘT →