TanroDictionary Sổ từ
惇

Chữ Hán 惇 ĐÔN

Âm On
シュン、ジュン、トン
Âm Kun
あつ.い
Nghĩa (Anh)
sincere; kind; considerate
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 惇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 惇 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.