惑
Chữ Hán 惑 HOẶC
- Âm On
- ワク
- Âm Kun
- まど.う
- Nghĩa (Anh)
- beguile; delusion; perplexity
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 惑 16 từ
- 困惑こんわくsự bối rối, lúng túng, khó xử
- 当惑とうわくsự bối rối, lúng túng
- 思惑おもわくsự dự đoán, kỳ vọng; toan tính
- 誘惑ゆうわくsự cám dỗ, quyến rũ, dụ dỗ
- 迷惑めいわくsự phiền hà, quấy rầy, làm phiền
- 魅惑みわくsự quyến rũ, mê hoặc
- 惑わすまどわすlàm bối rối, đánh lừa
- 戸惑うとまどうbối rối, lúng túng
- 惑星わくせいhành tinh
- 疑惑ぎわくsự nghi ngờ, nghi vấn, nghi án
- 小惑星しょうわくせいtiểu hành tinh
- 戸惑いとまどいsự bối rối, lúng túng
- 不惑ふわくtuổi bốn mươi; không mê lầm
- 幻惑げんわくsự mê hoặc, làm lóa mắt
- 迷惑行為めいわくこういhành vi gây phiền nhiễu, quấy rối
- 逃げ惑うにげまどうchạy tán loạn, chạy nháo nhác tìm đường thoát