TanroDictionary Sổ từ
惑

Chữ Hán 惑 HOẶC

Âm On
ワク
Âm Kun
まど.う
Nghĩa (Anh)
beguile; delusion; perplexity
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 惑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 惑 16 từ