TanroDictionary Sổ từ
慕

Chữ Hán 慕 MỘ

Âm On
ボ
Âm Kun
した.う
Nghĩa (Anh)
pining; yearn for; love dearly; adore
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 慕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 慕 2 từ