TanroDictionary Sổ từ
扶

Chữ Hán 扶 PHÙ

Âm On
フ
Âm Kun
たす.ける
Nghĩa (Anh)
aid; help; assist
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 扶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 扶 4 từ