TanroDictionary Sổ từ
抄

Chữ Hán 抄 SAO

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
extract; selection; summary; copy; spread thin
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抄 2 từ