Trang chủChữ Hán N1抄 抄 Chữ Hán 抄 SAO Âm Onショウ Nghĩa (Anh)extract; selection; summary; copy; spread thin Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 抄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 抄 2 từ 抄本しょうほんbản trích, bản tóm lược, tuyển tập 抄録しょうろくtrích lục, tóm tắt ← 扶 PHÙ 把 BẢ →