TanroDictionary Sổ từ
扱

Chữ Hán 扱 TRÁP, HẤP

Âm On
ソウ、キュウ
Âm Kun
あつか.い、あつか.う、あつか.る、こ.く
Nghĩa (Anh)
handle; entertain; thresh; strip
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 扱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 扱 7 từ