Trang chủChữ Hán N1把 把 Chữ Hán 把 BẢ Âm Onハ、ワ Nghĩa (Anh)grasp; faggot; bunch; counter for bundles Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 把 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 把 3 từ 把わbó 大雑把おおざっぱđại khái, qua loa 把握はあくsự nắm bắt, nắm vững ← 抄 SAO 抑 ỨC →