TanroDictionary Sổ từ
把

Chữ Hán 把 BẢ

Âm On
ハ、ワ
Nghĩa (Anh)
grasp; faggot; bunch; counter for bundles
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 把 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 把 3 từ