TanroDictionary Sổ từ
抑

Chữ Hán 抑 ỨC

Âm On
ヨク
Âm Kun
おさ.える
Nghĩa (Anh)
repress; well; now; in the first place; push; shove; press; seal; do in spite of
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抑 8 từ