TanroDictionary Sổ từ
択

Chữ Hán 択 MÂN, THƯỚC, XÁCH

Âm On
タク
Âm Kun
えら.ぶ
Nghĩa (Anh)
choose; select; elect; prefer
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 択 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 択 6 từ