TanroDictionary Sổ từ
披

Chữ Hán 披 PHI, BIA

Âm On
ヒ
Nghĩa (Anh)
expose; open
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 披 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 披 3 từ