TanroDictionary Sổ từ
抗

Chữ Hán 抗 KHÁNG

Âm On
コウ
Âm Kun
あらが.う
Nghĩa (Anh)
confront; resist; defy; oppose
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抗 18 từ