TanroDictionary Sổ từ
抵

Chữ Hán 抵 ĐỂ, CHỈ

Âm On
テイ
Nghĩa (Anh)
resist; reach; touch
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抵 7 từ