TanroDictionary Sổ từ
抹

Chữ Hán 抹 MẠT

Âm On
マツ
Nghĩa (Anh)
rub; paint; erase
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抹 4 từ