Trang chủChữ Hán N1抽 抽 Chữ Hán 抽 TRỪU Âm Onチュウ Âm Kunひき- Nghĩa (Anh)pluck; pull; extract; excel Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 抽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 抽 6 từ 抽選ちゅうせんsự bốc thăm, xổ số 抽象的ちゅうしょうてきtrừu tượng 抽出ちゅうしゅつsự chiết xuất, trích xuất 抽象ちゅうしょうsự trừu tượng 抽象化ちゅうしょうかsự trừu tượng hóa 抽象論ちゅうしょうろんlập luận trừu tượng ← 抹 MẠT 拍 PHÁCH →