TanroDictionary Sổ từ
抽

Chữ Hán 抽 TRỪU

Âm On
チュウ
Âm Kun
ひき-
Nghĩa (Anh)
pluck; pull; extract; excel
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 抽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 抽 6 từ