TanroDictionary Sổ từ
拍

Chữ Hán 拍 PHÁCH

Âm On
ハク、ヒョウ
Nghĩa (Anh)
clap; beat (music)
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拍 9 từ