Trang chủChữ Hán N1拍 拍 Chữ Hán 拍 PHÁCH Âm Onハク、ヒョウ Nghĩa (Anh)clap; beat (music) Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 拍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 拍 9 từ 拍子ひょうしnhịp, tiết tấu 拍手はくしゅsự vỗ tay 脈拍みゃくはくmạch, nhịp mạch 拍車はくしゃcựa thúc ngựa 心拍しんぱくnhịp tim 三拍子さんびょうしnhịp ba 心拍数しんぱくすうnhịp tim 手拍子てびょうしvỗ tay theo nhịp 拍子抜けひょうしぬけsự hụt hẫng, thất vọng, mất hứng ← 抽 TRỪU 拐 QUẢI →